汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
子囊 (zǐ náng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
子囊
[zǐ náng]
tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tế bào sinh bào tử trong một số loại nấm
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “子囊”
子囊
菌
zǐ náng jūn
tử
nấm túi
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
某些真菌体内产生孢子的细胞
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể
囊
náng
nang
Túi, bao đựng đồ vật; Bao gồm, ôm trọn, gom lại; Bộ phận cơ thể có hình túi