[zǐ chǒu]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子丑寅卯zǐ chǒu yín mǎo
Bốn chi đầu của Địa chi; chỉ lý lẽ hoặc chi tiết của sự việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.