[xī pí]
hi bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嬉皮士xī pí shì
hi bì sĩ
hippie
嬉皮笑脸xī pí xiào liǎn
hi bì tiếu kiểm
cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.