[xī]
hi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嬉闹xī nào
hi náo
Cười đùa; nô đùa
嬉戏xī xì
hi hí
nô đùa; chơi đùa
嬉皮xī pí
hi bì
hippie
嬉笑xī xiào
hi tiếu
cười đùa; khúc khích
嬉耍xī shuǎ
hi soạ
chơi đùa
嬉游xī yóu
hi du
giải trí; tận hưởng
嬉皮士xī pí shì
hi bì sĩ
hippie
嬉皮笑脸xī pí xiào liǎn
hi bì tiếu kiểm
cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
嬉笑怒骂xī xiào nù mà
hi tiếu nộ mạ
nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa; nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc; chế nhạo và mắng mỏ
业荒于嬉yè huāng yú xī
nghiệp hoang ư hi
bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả
文恬武嬉wén tián wǔ xī
văn điềm võ hi
Văn nhàn võ lãng; quan văn ham nhàn, quan võ ham chơi; chỉ hiện tượng quan lại văn võ chỉ ham hưởng lạc, không quan tâm việc nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.