汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嫡传 (dí chuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嫡传
【嫡傳】
[dí chuán]
đích truyền
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
truyền trực tiếp từ người sáng lập
Ví dụ
嫡传弟子
dí chuán dì zǐ
Đệ tử chân truyền
Từ ghép
0 từ chứa “嫡传”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
嫡派相传(表示正统)
~弟子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嫡
dí
đích
Thuộc về vợ cả, chính thất; chính thống, trực hệ; Con của vợ cả; Gần gũi về huyết thống
传
chuán
truyền
Truyền đi, chuyển giao thông tin, vật thể; Lan rộng, phổ biến, lây lan; Dạy dỗ, truyền lại kiến thức, kỹ năng