[dí]
đích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫡派dí pài
đích phái
Dòng chính; phái được người truyền dạy trực tiếp (thường chỉ kỹ thuật, võ nghệ)
嫡传dí chuán
đích truyền
truyền trực tiếp từ người sáng lập
嫡亲dí qīn
đích thân
có quan hệ huyết thống gần gũi
嫡堂dí táng
đích đường
cùng ông nội nhưng khác cha
嫡系dí xì
đích hệ
dòng dõi trực tiếp; dưới quyền chỉ huy cá nhân; trường phái hoặc phe phái truyền lại trung thành học thuyết của một người
嫡出dí chū
đích xuất
sinh bởi vợ cả
嫡子dí zǐ
đích tử
con trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ
嫡母dí mǔ
đích mẫu
vợ của cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.