[jí]
tật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫉恨jí hèn
tật hận
ghét vì ghen tị; oán hận
嫉妒jí dù
tật đố
ghen tị với; đố kỵ
嫉贤妒能jí xián dù néng
tật hiền đố năng
Oán giận, ghen ghét người có đức hạnh, tài năng hơn mình
嫉恶如仇jí è rú chóu
tật ác như thù
Ghét điều ác như kẻ thù
妒嫉dù jí
đố tật
ghen tỵ với; đố kỵ; ghen tuông
愤世嫉俗fèn shì jí sú
phẫn thế tật tục
hoài nghi; chua chát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.