[sǎo zi]
二嫂子1堂房嫂子。sao 见884页(萩嫂)。sdo(Lㄠ)sdo 义同“扫”(sdo),用于“扫帚、扫(掃)翔。另见1128页 sao
èr sǎo zi 1 táng fáng sǎo zi 。sao jiàn 884 yè ( qiū sǎo )。sdo(Lㄠ)sdo yì tóng “ sǎo ”(sdo), yòng yú “ sào zhou 、 sǎo ( sǎo ) xiáng 。 lìng jiàn 1128 yè sao
Chị dâu 1 Chị dâu họ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.