[jià huò]
giá hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫁祸于人jià huò yú rén
giá hoạ ư nhân
chuyển vận rủi cho người khác; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.