汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嫁妆 (jià zhuāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嫁妆
【嫁妝】
[jià zhuāng]
giá trang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
của hồi môn
Ví dụ
庄嫁妆
zhuāng jià zhuāng
Của hồi môn
Từ ghép
0 từ chứa “嫁妆”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
妆奁
嫁资
陪奁
陪嫁
陪送
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(嫁装)jid•zhuang 图 女子出嫁时,从娘家带到丈夫家去的衣被、家具及其他用品。稼 种植(谷物) 耕~ ~税、
2
谷物
庄~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嫁
jià
giá
Con gái kết hôn, lấy chồng; Gả con gái; Chuyển giao, đổ lỗi, chuyển trách nhiệm
妆
zhuāng
trang
Trang điểm, làm đẹp cho khuôn mặt; Đồ trang điểm, mỹ phẩm; Trang trí, làm cho đẹp hơn