[yìng]
dắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媵侍yìng shì
dắng thị
thê thiếp
眍媵kōu yìng
khu dắng
Miệng; vị giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.