[tíng]
đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毓婷yù tíng
dục đình
Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel
潘婷pān tíng
phan đình
Pantene
娉婷pīng tíng
phinh đình
có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp
袅裊婷婷niǎo niǎo tíng tíng
điệu niểu đình đình
Mềm mại, mảnh mai; dáng vẻ đẹp đẽ
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng
điệu điệu đình đình
thanh lịch và uyển chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.