[chán]
thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婵娟chán juān
thuyền quyên
người phụ nữ đẹp; đáng yêu; duyên dáng
婵媛chán yuàn
thuyền viện
duyên dáng; đan xen nhau; liên quan tình cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.