[wǎn cí]
uyển từ
他婉辞了对方的邀请
tā wǎn cí le duì fāng de yāo qǐng
Anh ấy khéo léo từ chối lời mời của đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.