汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婉拒 (wǎn jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婉拒
[wǎn jù]
uyển cự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
từ chối khéo léo
2
từ chối một cách duyên dáng
Ví dụ
婉拒谢礼
wǎn jù xiè lǐ
Từ chối khéo quà cảm ơn
Từ ghép
0 từ chứa “婉拒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
以委婉的方式拒绝
~谢礼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婉
wǎn
uyển
Dịu dàng, mềm mại, uyển chuyển; Khéo léo, tế nhị (thường dùng trong lời nói, hành động); Đẹp, xinh đẹp (thường chỉ thơ văn, âm nhạc)
拒
jù
cự
Từ chối, không chấp nhận; Chống lại, kháng cự; Đẩy lùi, ngăn chặn