[ē]
a
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婀娜ē nuó
a na
duyên dáng; thanh lịch; yểu điệu
媕婀ān ē
an a
do dự; không quyết đoán
梵婀玲fàn ē líng
phạn a linh
vĩ cầm
姿态婀娜zī tài ē nuó
tư thái a na
dáng vẻ yêu kiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.