[qǔ qī]
thú thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
未娶妻wèi qǔ qī
vị
chưa kết hôn; độc thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.