[qǔ]
thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娶妻qǔ qī
thú thê
lấy vợ; người đàn ông kết hôn
娶亲qǔ qīn
thú thân
lấy vợ
娶媳妇qǔ xí fù
thú tức phụ
lấy vợ; có được con dâu
迎娶yíng qǔ
nghênh thú
đón cô dâu từ nhà cha mẹ để đưa đến lễ cưới; cưới vợ; lấy
未娶wèi qǔ
vị
một người độc thân; một người đàn ông chưa kết hôn
续娶xù qǔ
tục thú
tái hôn
嫁娶jià qǔ
giá thú
kết hôn
未娶妻wèi qǔ qī
vị
chưa kết hôn; độc thân
聘娶婚pìn qǔ hūn
sính thú hôn
lễ đính hôn chính thức
明媒正娶míng méi zhèng qǔ
minh môi chính
cưới hỏi chính thức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.