[juān xiù]
quyên tú
字迹娟秀。juan 团
zì jì juān xiù 。juan tuán
Chữ viết đẹp
圈把鸡娟秀起来の别让暑气娟秀在心里
quān bǎ jī juān xiù qǐ lái の bié ràng shǔ qì juān xiù zài xīn lǐ
Vòng tròn
孩子总娟秀在家里不好。另见711 页juan;1081 页 quan。juan〈书〉
hái zi zǒng juān xiù zài jiā lǐ bù hǎo 。 lìng jiàn 711 yè juan;1081 yè quan。juan〈 shū 〉
Trẻ con cứ ở nhà mãi không tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.