[juān]
quyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娟秀juān xiù
quyên tú
đẹp; duyên dáng
姬娟jī juān
cơ quyên
Đẹp đẽ; quanh co, khúc khuỷu; (phương ngữ) khâu bằng kim; (cổ thư) tên một loại cây
婵娟chán juān
thuyền quyên
người phụ nữ đẹp; đáng yêu; duyên dáng
郑幸娟zhèng xìng juān
trịnh hạnh quyên
Trịnh Hạnh Quyên, vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.