[niáng de]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
他娘的tā niáng de
giống như 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.