[niáng rě]
nương nhạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
峇峇娘惹bā bā niáng rě
khạp khạp nương nhạ
Người Hoa Peranakan, một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.