[niáng jiā]
nương gia
回娘家
huí niáng jiā
Về nhà mẹ đẻ
娘家姓niáng jiā xìng
nương gia tính
tên thời con gái
走娘家zǒu niáng jiā
tẩu nương gia
về thăm nhà bố mẹ đẻ
回娘家huí niáng jiā
hồi nương gia
về nhà bố mẹ đẻ; trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v.