[pīng]
phinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娉婷pīng tíng
phinh đình
có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.