汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
娇艳 (jiāo yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
娇艳
【嬌豔】
[jiāo yàn]
kiều diễm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
dịu dàng và xinh đẹp
Ví dụ
娇艳的桃花
jiāo yàn de táo huā
Đào thắm
Từ ghép
0 từ chứa “娇艳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
柔美
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
娇嫩艳丽
~的桃花
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
娇
jiāo
kiều
Đáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng (thường chỉ phụ nữ, trẻ em); Nuông chiều, yêu chiều quá mức; Mỏng manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
艳
yàn
diễm
Rực rỡ, tươi sáng, lộng lẫy; Xinh đẹp, quyến rũ; Nở rộ, khoe sắc