汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
柔美 (róu měi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
柔美
[róu měi]
nhu mỹ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dịu dàng và xinh đẹp
Ví dụ
音色柔美
yīn sè róu měi
Âm sắc dịu dàng, hay
Từ ghép
0 từ chứa “柔美”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
娇艳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
柔和而优美
音色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
柔
róu
nhu
Mềm mại, không cứng rắn; Dẻo dai, dễ uốn nắn; Yếu ớt, mong manh
美
měi
mỹ
Đẹp, hay, tốt, làm hài lòng giác quan hoặc tinh thần; Vẻ đẹp, cái đẹp, tính thẩm mỹ; Hoàn hảo, viên mãn, không có khuyết điểm