[jiāo nèn]
kiều nộn
娇嫩的鲜花
jiāo nèn de xiān huā
Những bông hoa tươi non
她的身体也太娇嫩,风一吹就病了
tā de shēn tǐ yě tài jiāo nèn , fēng yì chuī jiù bìng le
Người cô ấy quá yếu ớt, gió thổi nhẹ cũng bị ốm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.