汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
娇媚 (jiāo mèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
娇媚
【嬌媚】
[jiāo mèi]
kiều mị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
nhã nhặn
2
quyến rũ
3
ngọt ngào và duyên dáng
Ví dụ
舞姿娇媚
wǔ zī jiāo mèi
Điệu múa yêu kiều
Từ ghép
0 từ chứa “娇媚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
温文
温雅
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
容撒娇献媚的样子
2
妩媚
舞姿~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
娇
jiāo
kiều
Đáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng (thường chỉ phụ nữ, trẻ em); Nuông chiều, yêu chiều quá mức; Mỏng manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương
媚
mèi
mị
Đẹp, quyến rũ, hấp dẫn; Nịnh bợ, chiều theo, làm hài lòng