[jiāo chēn]
kiều sân
她故作娇嗔地顶了他一句
tā gù zuò jiāo chēn dì dǐng le tā yí jù
Cô ấy giả vờ nũng nịu cãi lại anh ta một câu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.