[wēi mǎ]
uy mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威玛拼法wēi mǎ pīn fǎ
uy mã bính pháp
hệ thống Wade-Giles
威玛拼音wēi mǎ pīn yīn
uy mã bính âm
沙威玛shā wēi mǎ
sa uy mã
shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.