[wēi hǎi]
uy hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威海卫wēi hǎi wèi
uy hải vệ
Weihaiwei, cảng hải quân cuối thời nhà Thanh ở Weihai 威海, Sơn Đông
威海市wēi hǎi shì
uy hải thị
Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.