[wēi dé]
uy đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贾夹威德jiǎ jiá wēi dé
giả giáp uy đức
Janjaweed
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.