[wēi shì]
uy sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威士忌wēi shì jì
uy sĩ kỵ
rượu whisky
威士忌酒wēi shì jì jiǔ
uy sĩ kỵ tửu
史威士shǐ wēi shì
sử uy sĩ
Schweppes
斯威士兰sī wēi shì lán
tư uy sĩ lan
Eswatini
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.