[wēi yán]
uy nghiêm
神色威严
shén sè wēi yán
Thần sắc uy nghiêm
威严的仪仗队
wēi yán de yí zhàng duì
Đội tiêu binh uy nghiêm
他摆出了尊长的威严
tā bǎi chū le zūn cháng de wēi yán
Ông ấy tỏ ra uy nghiêm của người bề trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.