[yīn yuán]
nhân duyên
结姻缘
jié yīn yuán
Kết hôn
美满yin 古书上指一种浅黑带白色的驷(駰)马。Yin见下。纲(絪)
měi mǎn yin gǔ shū shàng zhǐ yì zhǒng qiǎn hēi dài bái sè de sì ( yīn ) mǎ 。Yin jiàn xià 。 gāng ( yīn )
Viên mãn
前世姻缘qián shì yīn yuán
tiền thế nhân duyên
mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước
露水姻缘lù shuǐ yīn yuán
lộ thuỷ nhân duyên
mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi