[yí mā]
di má
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姨妈巾yí mā jīn
di má cân
băng vệ sinh
大姨妈dà yí mā
đại di má
chị ruột lớn nhất của mẹ; dì cả