汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
姨儿 (yí ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
姨儿
【姨兒】
[yí ér]
di nhi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Khẩu ngữ) Cô ruột
Ví dụ
三姨儿
sān yí ér
Bà dì
Từ ghép
0 từ chứa “姨儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈口〉姨母
三~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
姨
yí
di
Chị em gái của mẹ; dì; Vợ của cha (không phải mẹ ruột); mẹ kế; Người phụ nữ đã kết hôn; vợ
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm