[shān]
san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姗姗shān shān
san san
không vội vã; thong thả
姗姗来迟shān shān lái chí
san san lai trì
đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến
罗姗luó shān
la san
Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.