[shān shān]
san san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姗姗来迟shān shān lái chí
san san lai trì
đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.