[gū xī]
cô tức
决不能姑息贪污腐化的人
jué bù néng gū xī tān wū fǔ huà de rén
Tuyệt đối không thể dung thứ cho những kẻ tham ô, tha hóa
姑息遗患gū xī yí huàn
cô tức di hoạn
khoan dung là tiếp tay
姑息养奸gū xī yǎng jiān
cô tức dưỡng gian
khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian; thương cho roi cho vọt