[zǐ]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姊丈zǐ zhàng
tỷ trượng
chồng của chị gái
姊夫zǐ fū
tỷ phu
chồng của chị gái
姊妹zǐ mèi
tỷ muội
gái; trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v.
姊姊zǐ zǐ
tỷ tỷ
chị gái; phiên âm Đài Loan [jie3 jie5]
姊归县zǐ guī xiàn
tỷ quy huyện
huyện Zigui ở tỉnh Hồ Bắc
家姊jiā zǐ
gia tỷ
chị tôi
堂姊táng zǐ
đường tỷ
chị họ gái cùng dòng họ nội
长姊cháng zǐ
trường tỷ
chị gái
堂姊妹táng zǐ mèi
đường tỷ muội
con gái của anh em trai của cha; chị em họ bên nội
表姊妹biǎo zǐ mèi
biểu tỷ muội
con gái của chị em gái của bố; chị em họ bên ngoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.