[táng zǐ]
đường tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堂姊妹táng zǐ mèi
đường tỷ muội
con gái của anh em trai của cha; chị em họ bên nội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.