[mèi zǐ]
muội tử
蒙妹子
méng mèi zǐ
Em gái
愚妹子
yú mèi zǐ
素妹子平昧生
sù mèi zǐ píng mèi shēng
拾金不妹子の妹子良心
shí jīn bú mèi zǐ の mèi zǐ liáng xīn
Nhặt được của rơi trả lại người mất, em gái lương thiện
幽妹子
yōu mèi zǐ
妹子死
mèi zǐ sǐ
辣妹子là mèi zǐ
lạt muội tử
cô gái trẻ bộc trực hoặc cô gái xinh đẹp