[mèi mei]
muội muội
叔伯妹妹
shū bó mèi mei
Chị em họ (con bác, chú, cậu, dì)
远房妹妹
yuǎn fáng mèi mei
Em họ xa
妹妹头mèi mei tóu
muội muội đầu
tóc bob
小妹妹xiǎo mèi mei
tiểu muội muội
em gái nhỏ; bé gái; âm hộ