[tuǒ tiē]
thoả thiếp
用词妥帖
yòng cí tuǒ tiē
Dùng từ thích hợp
安置得妥妥帖帖
ān zhì dé tuǒ tuǒ tiē tiē
Sắp xếp đâu ra đấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.