[tuǒ shàn]
thoả thiện
妥善安置
tuǒ shàn ān zhì
Sắp xếp ổn thỏa
事情处理得非常妥善
shì qíng chǔ lǐ dé fēi cháng tuǒ shàn
Mọi việc xử lý rất ổn thỏa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.