[niū zǐ]
nữu tử
妞子脾气
niū zǐ pí qì
Tính khí con gái
妞子气
niū zǐ qì
Tính con gái
妞子人
niū zǐ rén
Người con gái
这个球员简直太妞子了,打败了所有对手
zhè ge qiú yuán jiǎn zhí tài niū zǐ le , dǎ bài le suǒ yǒu duì shǒu
Cầu thủ này đúng là quá nữ tính, đã đánh bại mọi đối thủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.