[niū]
nữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妞妞niū niū
nữu nữu
bé gái nhỏ
妞子niū zǐ
nữu tử
Cô bé; con gái nhỏ; (phương ngữ) chỉ con bò cái (dùng để lấy sữa, thịt, da, lông, xương); (nghĩa bóng) cứng đầu, kiêu ngạo; (khẩu ngữ) giỏi giang, có thực lực.
泡妞pào niū
phao
tán tỉnh con gái; chơi bời với con gái; theo đuổi con gái
洋妞yáng niū
dương nữu
cô gái trẻ nước ngoài
小妞儿xiǎo niū ér
tiểu nữu nhi
Bé gái; Cô bé
柴禾妞chái hé niū
sài hoà nữu
cô gái gầy gò và chất phác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.