[jìn]
cấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妗母jìn mǔ
cấm mẫu
Cô ruột (bên ngoại)
妗子jìn zǐ
cấm tử
vợ của cậu; vợ cậu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.