[fù dào]
phụ đạo
克尽妇道谨守妇道
kè jìn fù dào jǐn shǒu fù dào
Hoàn thành bổn phận người vợ, giữ gìn đạo vợ chồng
妇道人家
fù dào rén jiā
Người phụ nữ giữ đạo
妇道人家fù dào rén jiā
phụ đạo nhân gia
phụ nữ